1111




A = ampere: Đơn vị đo cường độ dòng điện
AA = automotive association: Hiệp hội ôtô
AAA = American automotive association: Hiệp hội ôtô Hoa Kỳ
A-arm n. US = wishbone: Cánh tay đòn hình chữ A
abrasion n. removal of surface material from any solid, through friction action: Sự mài bề mặt vật cứng nhờ ma sát
abrasive n. substance used for the removal of matter: Vật liệu mài
abrasive cleaner = cleaner which removes a certain amount of the surface: Máy mài
abrasive disc = rotating disc of sanding or grinding tool: Đĩa đá mài
abrasive paper =paper with a rough surface for the removal of matter: Giấy nhám
ABS = anti-lock braking system: Hệ thống phanh chống hãm cứng


Facebook Google twitter
Từ khóa:
Cùng Chuyên Mục
Blogger Comments
Facebook Comments

Tin Tức Online
Xem Thêm Tất Cả »
Góc Chia Sẻ
Xem Thêm Tất Cả »
Game - Ứng Dụng Hay Tháng 8
Xem Thêm Tất Cả »
Góc Thư Giản
Xem Thêm Tất Cả »
Bài Viết Ngẫu Nhiên
Copyright © 2016 - All Rights Reserved
Template by Bùi Đạt - Powered by Blogger | SiteMap